Bru - English - Vietnamese - Lao


t


tỡ ien racuເຕີ້ ອຽນ ຣາກູtəː ʔi̤ən ra.kṳːVPnot want to stay in one placekhông thích nơi đang ở
tỡ ien ranuaເຕີ້ ອຽນ ຣານວາtɜː ʔi̤ən ra.nṳaADJPunrest; anxietybồn chồn
tỡ kễເກ້keːVPnot pay attention to; not care aboutchẳng quan tâm; bất kểຕັ້ງໃຈ
tỡ laເຕີ້ ລາtɜː laːCONJorhay làGen 9:5.
tỡ loâpເຕີ້ ເລີ່ບtɜː lɜ̤ːppreverbnot in timekhông kịp1 Sa 14:19.
tỡ luohເຕີ້ ລວຮtɜː lṳəhVPincoherent; speechlessnói không ra lời
tỡ naiເຕີ້ ນາຍtɜː naːjNEGneverkhông bao giờ
tỡ nôiqເຕີ້ ໂນຍອ໌tɜː no̤ːjʔNEGincapablekhông nổi
tỡ radángຣາດັງra.daŋVPmisunderstand each other (only used with negative)sự không hiểu biết (chỉ dùng cho từ phủ định)ເຂົ້າໃຈAct 16:37.
tỡ ramíngຣາມິງra.miŋVPunconcerned; uninvolved không biết lo cho người khácກັງວົນ
tỡ ra-oເຕີ້ ຣາອໍtɜː ra.ʔɔːADVPdisharmonykhông hòa thuận
tỡ ra-ótຣາອັອດra.ʔɔtVPno abstainingkhông kiêng cữອົກ
tỡ rơiເຕີ້ ເຣີຍtɜː rə̤ːjVPunablekhông nổiGen 4:13.
tỡ rơi tanuoqເຕີ້ ເຣີຍ ຕານົວະtəː rə̤ːj ta.nṳəʔVPcan't tolerate somethingkhông giám gần
tỡ têqເຕີ້ ເຕອ໌tɜː te̤ːʔNEGcannotbất tuân; không làm được
tỡ to cutũrເຕີ້ ຕໍ ກູຕູ້ຣtəː tɔː kṳ.tuːrVPnot listenkhông lắng nghe
tỡ toonຕ່ອນtɔ̤ːnVPcannot hold back, refrainkhông kềm chế
tỡ vaເຕີ້ ວາtɜː vaːNEGnot a single onetrắng tay; không có gì cảExo 14:28.
tỡ yũahເຕີ້ ຢ້ວາຮtɜː juahNEGnot yetchưa
tỡiເຕີ້ຍtɜːjNpalm leaf raincoattơi áo mưa
tỡi tangເຕີ້ຍ ຕາງtəːj taːŋNPleaf raincoatáo tơi
tỡiq-tỡiqເຕີ້ຍອ໌tɜːjʔNPsound of drippingtiếng nước nhỏ giọt
tỡt-tỡtເຕີ້ດໆtɜːt-tɜːtNPdripnhỏ giọt
tŏ́hຕັອໍຮtɒhv1dismantletháo ra; gỡ ra2 Ch 34:4. Job 19:10. 1 Sa 6:14. 2fadephai màuຫາຍໄປ
tŏ́ngຕັອໍງtɒŋNclandòng dõiຫົວໜ້າໃຫຍ່ ຂອງຜົມGen 3:15.