Vietnamese – Bru Reversal Index

Browse Vietnamese - Bru Reversal Index


a
ă
â
b
c
d
đ
e
ê
g
h
i
k
l
m
n
o
ô
ơ
p
q
r
s
t
u
ư
v
x
y

u


u vai
ung nhọt
uốn
uốn cho cong
uốn cho thẳng
uốn cong
uốn lưỡi câu
uống
uổng công vô ích
uống nhiều thứ
uống nước thề với trời đất