Search results for "manh"

Comments (0)

 

amânh reih [ʔamɤɲ rḭːh] n small firewood, twigs củi cl: ntrayh 5.5.6. Fuel. 1.5.5. Parts of a plant Binomial (cmpd)
Comments (0)

 

Comments (0)

 

Comments (0)

 

béinh [bḭɲ] vs strong; healthy mạnh khoẻ group: babéinh; pc pk dial.: bánh 2.5. Healthy. 2.4.1. Strong
Comments (0)

 

Comments (0)

 

Comments (0)

 

Comments (0)

 

béinh tilât [bḭɲ tilɤt] advp strongest mạnh nhất syn: hơn
Comments (0)

 

Comments (0)

 

dyoun manh [ʄṵːn maːɲ] vt lend; loan cho mượn [Tools, clothes.; MK] 6.8.5.1. Lend. 6.8.5. Borrow Binomial (cmpd)
Comments (0)

 

héih héih [hḭh hḭh] v laughing hard--hee hee cười mạnh syn: héiq sound: cachang héih héih; pk dial.: he he, ha ha, hi hi, he héq, hơ hơiq, hu hu, hơ hơ (redup)
Comments (0)

 

Comments (0)

 

manh [maːɲ] vt borrow mượn một chút [clothes, tools; For short time.] caus: pamanh, tamanh; nomi: parmanh; recp: tarmanh cf: mươn., váq. 6.8.5. Borrow
Comments (0)

 

Comments (0)

 

Comments (0)

 

Comments (0)

 

Comments (0)

 

Comments (0)

 

Comments (0)

 

rpât [ʔər.pɤt] v fall flat; beat against rock, etc., throw down person or animal xán vào một vật gì, đập mạnh vào sit: prứp páh rpât; pa dial.: rampât; recp: rpât pât 7.2.2.5.1. Fall
Comments (0)

 

tantóul [təntṵl] v run strongly chạy mạnh sit: lalúh tantóul
Comments (0)

 

Comments (0)

 

toar oar [tṵar ʔṵar] exp of vast, spacious mânh mông syn: tár ár, tôr ôrspec: pưt lư toar oar cf: tár–ár. (redup)
Comments (0)

 

Comments (0)

 

  • Page 1 of 2
  • 1
  • 2
  • >