Vietnamese - Pacoh


(
4
a
ă
â
b
c
d
đ
e
ê
g
h
i
k
l
m
n
o
ô
ơ
p
q
r
s
t
u
ư
v
x
y

n


n+ụpalnung
nải chuốitalláh pêq
nàm lơ mơrlo po
nàm ngả, ngửatưih dưih
nàm thảngpot
nam-châmdyeing
nản chíparvư parva
nản lòngrtút lom
nạng lắmyélcakéih
nàommo3
nãoabóuc
nạocoar 1
não (óc)abuaqabóc
nắmtrứm2
nằm (chó hoặc mèo)cóui
nằm (ngủ)bíq
nằm cobíq cucóul
nằm co trònlacóul