xei

xei [sḭː] v snore lightly, breathe heavily ngủ thở sit: bíq xei; pk dial.: ngngoq 5.7. Sleep

tunh

tơang pơang

tóuih cóuih

tóuih cóuih [tṵs kṵs] exp of sleeping alone ngủ một mình spec: bíq tóuih cóuih 5.7. Sleep (redup)

téih ngéih

téih ngéih [tḭh ŋḭh] exp sleep soundly ngủ say spec: bíq téih ngéih 5.7. Sleep (redup)

rlo po

pot

pot [pɔːt] v lie flat nàm thảng sit: bíq pot 5.7. Sleep

paxât

papar

pang–ơng

ngngoq

ntíq

ntíq [ʔəntiʔ] n sleeping place chỗ ngủ syn: pa nomi: bíq 5.7. Sleep

nơi

nnúp

nchaq

méih

lacóul

hér₂

creip

creip [krḭːp] v lie flat in dirt nằm xạt đất sit: nnúp creip; caus: pacreip; nomi: parcreip; recp: tarcreip cf: nnúp. 5.7. Sleep

chơng

chachêng

cóui

cóui [kṵj] v lie down (of dog or cat) nằm (chó hoặc mèo) caus: pacóui; nomi: parcóui 5.7. Sleep

baơih

baơih [bɯ̰ːs] v sleep [Joking term.] 5.7. Sleep

âr

âr [ʔɤr] v sleep with side to fire; space between fire and person ngủ gần lửa sit: bíq âr; caus: ta–âr; nomi: par–âr; redup: a–âr–âr 5.7. Sleep

apư