yéc iyéc

xưa₂

xóur

vung₂

vung₂ [wuːŋ] exp sound of beetle flying tiếng spec: vung anhuih nhiêih pár 2.3.2.2. Sound

vuq₁

vuq₁ [wuːʔ] exp sound of vomiting tiếng mửa idiom: vuq ti vuq ôq 2.3.2.2. Sound

vava

vava [wawaː] n echo tiếng đội spec: vava ôi; sound: tra tri 3.5.1.2.6. Repeat. 2.3.2.2. Sound

trut

tréich

tréc₂

tréc₂ [trɛk] exp sound of striking flint for fire tiếng động spec: tréc kéh bec 2.3.2.2. Sound

tréc₃

tra tri

thúm

thur

théinh

tưr₂

túp₂

tóut₂

típ túp

ting₁

teang₁

tát

r–ư r–ư

rling ting

rling ting [ʔər.liːŋ tiːŋ] exp sound, noise tiếng 2.3.2.2. Sound (redup)

prung

préih

préih [prḭh] exp sound of sneezing nhảy mũi sit: préih châyh 2.3.2.2. Sound