phúq

phúq [phuʔ] exp sound of deep explosion tiếng nổ sit: phúq pidóh cf: phốq. 2.3.2.2. Sound

phúc phúc

phốq

phốq [phoʔ] exp sound of explosion nổ (tiếng) sit: phốq pidóh cf: phúq., phéiq. 2.3.2.2. Sound

phér₂

phéing phéng

púc ntouh

pouc

poh

per

pep

partrúc partréh

parcring parcroung

pampáơc

pampáơc [pəmpɯ̰k] exp sound of boiling tìếng nước sôi spec: pampáơc carâc 2.3.2.2. Sound (redup)

pallóng₂

nguc

ngéc

nár

khóuq

khóul

khóuc

khéng khéng

khéng khéng [khɛŋ khɛŋ] exp sound of beating iron for time tiếng đánh sát sound: khéng khéng ipúh 2.3.2.2. Sound (redup)

khéiq

kéc ikéc

kéc cốc

ir i–ír