tứng pứng

tứng mát

tinga

ticoal

tarvít mát

plout mát

puaq

pâng–êng

pát dau

pang–êng

ngốh mát

ntre

ndu

mát rbang

mát rbang [mat ʔər.baːŋ] n sun mặt trời syn: mát puaq 1.1.1. Sun (cmpd)

mát pandang

mát pandang [mat pən.daːŋ] pk n sun mặt trời pl dial.: mát rbang 1.1.1. Sun (cmpd)

mát puaq

kitau

kitau [kitaw] vs warm ấm; ôn [E.g., warm shirt.] cf: mbat. 8.3.4. Hot. 1.1.3. Weather. 1.1.1. Sun

ingay ntre

ingay ntra

ingay nnéh

ingay nnéh [ʔiŋaj ʔən.nɛh] adv.t today ngày hôm nay syn: ingay cốh 8.4.1. Period of time. 1.1.1. Sun (cmpd)

ingay inô

ingay cốh

ingay

ingay [ʔiŋaj] adv.t day; daytime ngày; bàn ngày [Ngay when following tong ‘all’.; MK cognate with VN] cf: ayóung mát., ngay. 8.4.1. Period of time. 1.1.1. Sun

ingay parra

ingay parnô

ingay parnô [ʔiŋaj pər.noː] adv.t tomorrow ngày mai 8.4.1. Period of time. 1.1.1. Sun (cmpd)